Bản dịch của từ 堂封 trong tiếng Việt
堂封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂封 (Danh từ)
【táng fēng】
01
Quận, phong đất (được phong cho đại thần như宰相) — đất phong làm cơ sở thế tập cho quan quyền; Hán-Việt: 'đình phong/ấp' (tương tự 阁邑)
1.宰相的封邑。
Ví dụ
02
Mộ; nấm mồ (mô đất cao hình vuông/tuỳ theo văn liệu Hán Nôm: đất đắp thành ụ như 'đồng lăng')
2.坟墓。语出《礼记.檀弓上》:“吾见封之若堂者矣。”郑玄注:“封,筑土为垄。堂,形四方而高。”此子夏述孔子论墓葬之言。故后以“堂封”指称坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂封
táng
堂
fēng
封
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
