Bản dịch của từ 堂差 trong tiếng Việt

堂差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂差 (Danh từ)

táng chà
01

Thời Tống: chức quan do Trung thư tỉnh (中书省) bổ nhiệm — tức là một loại 'hành chức, phong bổ' (một chức vụ được cấp phát bởi cơ quan trung ương).

1.宋时谓由中书省授予职务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Cũ) Hành động hoặc chức danh gái bán dâm được mời đi uống rượu cùng khách (đi ra đón khách)

2.旧时妓女应召出外陪嫖客饮酒,叫出堂差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂差

táng

chà

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép