Bản dịch của từ 堂序 trong tiếng Việt
堂序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂序 (Danh từ)
【táng xù】
01
Hậu cung/chính đường trong nhà cổ; hoặc tường dọc hai bên chính đường (tức hai bức tường bên trong của tiền sảnh). (Hán Việt:堂 = đường, 序 = tự/không gian phụ trợ)
1.正厅。序﹐堂东西两壁之墙。
Ví dụ
02
Chỉ việc thay phiên theo thứ tự trong gia đình (trong nhà họ), tức thứ tự, thứ bậc trong nhà họ
2.指代家庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂序
táng
堂
xù
序
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
