Bản dịch của từ 堂廉 trong tiếng Việt

堂廉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂廉 (Danh từ)

táng lián
01

Mái hiên/điện bên cạnh của đền, đại sảnh (phần bên hông của điện/đình)

1.殿堂的侧边。

Ví dụ
02

Đại khái chỉ điện đường, tiền sảnh hoặc gian phòng lớn trong phủ đệ; nghĩa cổ chỉ 'điện, đình, đại sảnh'

2.泛指殿堂,厅事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tạm chỉ triều đình; nơi cơ quan công quyền trung ương (theo nghĩa cổ, 'nhà nước/triều đình')

3.借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂廉

táng

lián

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
廉丑
廉义
廉人
廉介
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép