Bản dịch của từ 堂戺 trong tiếng Việt

堂戺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂戺 (Danh từ)

táng shì
01

Tiền sảnh và bậc thềm trước nhà (堂前的厅堂与台阶戺指台阶旁的斜石)

厅堂与台阶。戺﹐阶旁斜石。指堂前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂戺

táng

shì

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
戺庭
戺陛
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép