Bản dịch của từ 堂札 trong tiếng Việt

堂札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂札 (Danh từ)

táng zhā
01

1.犹堂帖。

Ví dụ
02

Một loại văn thư công (công văn) thời Tống, chỉ các tấu chương, công文由上宰相呈上的公文可理解為宰相上呈朝廷的重要文件

2.宋时称上宰相的公文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂札

táng

zhá

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
札丧
札书
札付
札伤
札住
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép