Bản dịch của từ 堂簿 trong tiếng Việt

堂簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂簿 (Danh từ)

táng bù
01

Từ phương ngữ. Sổ sách, nhật ký ghi chép trong các nhà thổ xưa (sổ ghi khách, tiền bạc của gánh hát/nhà chứa)

方言。旧时妓院中的帐簿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂簿

táng

簿

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
簿书
簿伍
簿册
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép