Bản dịch của từ 堂舅 trong tiếng Việt
堂舅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂舅 (Danh từ)
【táng jiù】
01
Dì ruột (bên ngoại) hoặc cụ thể: anh em trai của mẹ (em/anh họ bên mẹ) — tức là các chú, anh em của mẹ (thuộc dòng họ bên mẹ), thường gọi là 'các cậu/ông chú bên mẹ'.
从舅。母亲的叔伯兄弟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂舅
táng
堂
jiù
舅
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
