Bản dịch của từ 堂谕 trong tiếng Việt

堂谕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂谕 (Danh từ)

táng yù
01

当堂的判词或命令。。如:「一件奇案,遇上了清官,堂谕开释,就解决了。」

Ví dụ
02

Tờ cáo thị do các phòng (堂官) triều đình đời Thanh ban hành để thông báo, khiến dân chúng biết/tuân theo (tương tự: chỉ dụ chính phủ thời xưa)

清代各部堂官所发的告示,以便晓谕众人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂谕

táng

堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép