Bản dịch của từ 堂选 trong tiếng Việt

堂选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂选 (Danh từ)

táng xuǎn
01

在朝廷堂上对官员进行选拔任命的程序或会审宋代用语可联想堂上选人”)。

宋时宰相选拔任命官吏叫堂选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂选

táng

xuǎn

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
选一选二
选举
选举权
选书
选事
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép