Bản dịch của từ 堂防 trong tiếng Việt

堂防

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂防 (Danh từ)

táng fáng
01

Đỉnh/núi nối tiếp như bệ/đê; dãy núi trải dài, giống lòng đê hoặc nền cao (hình thế địa hình)

平台和堤坝。《尔雅.释山》:“山如堂者密﹐如防者盛。”郭璞注:“防﹐堤。盛﹐音成。”后以“堂防”形容绵亘之山势。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂防

táng

fáng

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
防不及防
防不胜防
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép