Bản dịch của từ 堂陛 trong tiếng Việt
堂陛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂陛 (Danh từ)
【táng bì】
01
Sảnh đường và bậc thềm. Cũng chỉ cung nội. ◇Hàn Dũ 韓愈: Ngoại vô tứ viên; đường bệ đồi lạc; ngưu dương nhập thất; cư dân hành thương; bất lai tế hưởng 外無四垣; 堂陛穨落; 牛羊入室; 居民行商; 不來祭享 (Tế Tương quân phu nhân văn 祭湘君夫人文). Chỉ triều đình; đường bệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂陛
táng
堂
bì
陛
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
