Bản dịch của từ 堂饭 trong tiếng Việt

堂饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂饭 (Danh từ)

táng fàn
01

Cơm công dành cho triều đình (bữa ăn do Nhà nước/triều đình cung cấp ở phủ quan lại), tương tự 'cơm công ở văn phòng/quan trường' (Hán-Việt: Đình, tường 'đường' nghĩa là hội trường/nhà công).

宰相政事堂的公膳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂饭

táng

fàn

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép