Bản dịch của từ 堃 trong tiếng Việt
堃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
堃 (Danh từ)
【kūn】
01
Khôn (thường dùng làm tên người)
同'坤' (多用于人名)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 坤
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,方,方,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ丶一フノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹍
瑻
猑
㡓
髡
髠
髨
蜫
騉
鶤
崑
焜
㙤
墨
堲
坽
墦
㙵
㙇
塈
塍
㙅
堳
坥
匒
㥒
悬
断
𠗦
趻
惐
谗
兜
﨑
㨈
悘
游锡堃
