Bản dịch của từ 堆 trong tiếng Việt

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟduithanh ngang

(Động từ)

duī
01

Chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất

堆积

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xếp; chất; đánh đống

用手或工具把东西堆积起来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

duī
01

Đống; đám; lô

用于成堆的物或成群的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

duī
01

Đống; xấp

(堆儿) 堆积成的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đôi; đồi nhỏ; gò

小山 (多用于地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堆
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
Các biến thể:
㕍, 㢈, 垖, 塠, 𠂤, 𡌙, 𡸄, 𡸠, 𡸬, 𡺾, 𣳨, 䜃, 𡻛
Hình thái radical:
⿰,土,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép