Bản dịch của từ 堆堆 trong tiếng Việt
堆堆
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duī | ㄉㄨㄟ | d | ui | thanh ngang |
堆堆 (Trạng từ)
【duī duī】
01
Ngồi lâu không nhúc nhích, ngồi đống (chồng đống mà ngồi); miêu tả trạng thái ngồi lì một chỗ
形容久坐不动。。唐.王建.新嫁娘词三首之一:「邻家人未识,床上坐堆堆。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất nhiều hoặc một đống; để mô tả một số lượng lớn hoặc một đống (có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ)
众多的样子。。唐.韩愈.路傍堠诗:「堆堆路傍堠,一双复一只。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堆堆
duī
堆
duī
堆
- Bính âm:
- 【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
- Các biến thể:
- 㕍, 㢈, 垖, 塠, 𠂤, 𡌙, 𡸄, 𡸠, 𡸬, 𡺾, 𣳨, 䜃, 𡻛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镦
痽
磓
鐜
䭔
追
鴭
𠂤
垖
鐓
塠
䊚
墡
塘
垞
㙷
塐
埫
㙡
壡
堺
城
埂
坤
淁
梵
蚱
訬
笘
組
梚
硐
飥
惚
䋈
铙
堆积
一堆
堆肥
堆砌
堆叠
扎堆
堆放
堆满
火堆
土堆
