Bản dịch của từ 堆积山 trong tiếng Việt

堆积山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟduithanh ngang

堆积山 (Danh từ)

duī jī shān
01

Đồi, núi được hình thành từ sự tích tụ của nhiều loại đất, cát hoặc đá.

由各种泥沙或岩石堆积而成的山体。如火山、冰碛丘陵、沙丘等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堆积山

duī

shān

Các từ liên quan

堆冰
堆叠
积不相能
积世
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
堆
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
Các biến thể:
㕍, 㢈, 垖, 塠, 𠂤, 𡌙, 𡸄, 𡸠, 𡸬, 𡺾, 𣳨, 䜃, 𡻛
Hình thái radical:
⿰,土,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép