Bản dịch của từ 堆花 trong tiếng Việt
堆花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duī | ㄉㄨㄟ | d | ui | thanh ngang |
堆花 (Danh từ)
【duī huā】
01
Hoa nổi/hoa trang trí nổi trên đồ vật (họa tiết nổi để trang trí)
装饰品上凸起的花纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堆花
duī
堆
huā
花
- Bính âm:
- 【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
- Các biến thể:
- 㕍, 㢈, 垖, 塠, 𠂤, 𡌙, 𡸄, 𡸠, 𡸬, 𡺾, 𣳨, 䜃, 𡻛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镦
痽
磓
鐜
䭔
追
鴭
𠂤
垖
鐓
塠
䊚
墡
塘
垞
㙷
塐
埫
㙡
壡
堺
城
埂
坤
淁
梵
蚱
訬
笘
組
梚
硐
飥
惚
䋈
铙
堆积
一堆
堆肥
堆砌
堆叠
扎堆
堆放
堆满
火堆
土堆
