Bản dịch của từ 堇块 trong tiếng Việt
堇块
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
堇块 (Danh từ)
【jǐn kuài】
01
Loại đất sét hoặc bùn đặc, từng được dùng làm thức ăn trong tình trạng thiếu thốn, gợi nhớ đến 'đất sét ăn được'.
犹堇泥。五代后梁刘守光围沧州﹐城中食尽﹐食堇块。见明陈懋仁《庶物异名疏.地部》。按,《旧五代史.僭伪传二.刘守光》作“墐土”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堇块
jǐn
堇
kuài
块
Các từ liên quan
堇堇
堇泥
堇色
堇菜
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 䒺, 菫, 蓳, 𡎸, 𡏳, 𡐳, 𦸧, 𦸨, 𦻋, 𦻍, 墐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卺
瑾
䐶
紧
谨
厪
廑
䌍
䤐
馑
饉
䥆
埈
㙑
㙋
垣
塏
垪
㙎
㙈
堳
坑
埥
墦
堈
壷
梀
啋
啗
凑
唻
营
逬
涾
猪
绱
堇色
堇菜
三色堇
考堇分
堇青石
