Bản dịch của từ 堊 trong tiếng Việt
堊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
堊 (Danh từ)
Đất sét trắng, như lớp đất trắng dùng để trát tường (giúp nhớ: '堊' là đất trắng, dễ liên tưởng đến 'á' trắng trong tiếng Việt).
白色泥土。《莊子•徐无鬼》:“匠石運斤成風,聽而斲斷之,盡堊而鼻不傷
Chỉ chung đất, đặc biệt là đất màu trắng (như đất vôi trắng).
泛指泥土。《山海經•中山經》:“又東三十五里,日蔥聾之山,其中多大谷,是多白堊,黑、青、黄堊。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng sơn màu trắng để quét phủ bề mặt (giống như quét vôi tường).
用白色塗料粉刷。《韓非子•説林》:“宫有堊器,有滌則潔矣。”
Chỉ việc trang trí, tô điểm bề mặt bằng màu sắc, thường là màu trắng hoặc vàng nhạt.
泛指塗飾。宋王宗稷《東坡先生年譜•元豐元年》引《熙寧防河録》:“廼即徐州城之東門為大樓,堊以黃土,名之曰黄樓。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bón phân cho ruộng nước để tăng độ màu mỡ, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
向水田裡施肥。《中国谚语资料》下:“人不吃食活勿成,田不垩肥少收成。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 埡, 亞, 垩, 𡌥
- Hình thái radical:
- ⿱,亞,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
