Bản dịch của từ 堊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Đất sét trắng, như lớp đất trắng dùng để trát tường (giúp nhớ: '' là đất trắng, dễ liên tưởng đến 'á' trắng trong tiếng Việt).

白色泥土。《莊子•徐无鬼》:“匠石運斤成風,聽而斲斷之,盡堊而鼻不傷

Ví dụ
02

Chỉ chung đất, đặc biệt là đất màu trắng (như đất vôi trắng).

泛指泥土。《山海經•中山經》:“又東三十五里,日蔥聾之山,其中多大谷,是多白堊,黑、青、黄堊。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng sơn màu trắng để quét phủ bề mặt (giống như quét vôi tường).

用白色塗料粉刷。《韓非子•説林》:“宫有堊器,有滌則潔矣。”

Ví dụ
04

Chỉ việc trang trí, tô điểm bề mặt bằng màu sắc, thường là màu trắng hoặc vàng nhạt.

泛指塗飾。宋王宗稷《東坡先生年譜•元豐元年》引《熙寧防河録》:“廼即徐州城之東門為大樓,堊以黃土,名之曰黄樓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bón phân cho ruộng nước để tăng độ màu mỡ, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

向水田裡施肥。《中国谚语资料》下:“人不吃食活勿成,田不垩肥少收成。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堊
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
埡, 亞, 垩, 𡌥
Hình thái radical:
⿱,亞,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép