Bản dịch của từ 堋 trong tiếng Việt
堋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
堋 (Danh từ)
【péng】
01
Đê phân lũ (thời xưa)
中国战国时代科学家李冰在修建都江堰时所创造的分水堤,作用是减杀水势
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 塴, 𠳫, 𡊤, 𡐐, 𥦜
- Hình thái radical:
- ⿰,土,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄘
篣
硼
鹏
㛔
憉
鵬
袶
淜
蘕
鑝
椖
泵
绷
䭰
蹦
繃
㱶
㛝
甏
塴
鏰
跰
镚
㙺
墷
地
圾
㙸
墊
塮
㙚
㙄
塕
垑
圹
理
淧
觕
欲
㿡
眱
䉽
做
𠊽
掦
掤
國
