Bản dịch của từ 堕懒 trong tiếng Việt
堕懒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕懒 (Tính từ)
【duò lǎn】
01
Lười biếng, không chăm chỉ, hay trì trệ trong công việc hoặc học hành.
懒惰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕懒
duò
堕
lǎn
懒
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
