Bản dịch của từ 堕替 trong tiếng Việt

堕替

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

堕替 (Tính từ)

duò tì
01

Rơi rụng, rớt xuống, thường dùng trong văn viết hoặc cổ văn

1.亦作“墯替”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lười biếng, sa sút tinh thần, không chịu cố gắng, dễ bị suy sụp.

2.怠惰;颓废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕替

duò

Các từ liên quan

堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
堕
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
Các biến thể:
墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
Hình thái radical:
⿱,陏,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép