Bản dịch của từ 堕泪妆 trong tiếng Việt
堕泪妆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕泪妆 (Danh từ)
【duò lèi zhuāng】
01
Loại trang điểm cổ xưa của phụ nữ, dùng phấn mỏng tạo vẻ như đang khóc.
古时妇女面妆的一种。薄施素粉,有如啼哭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕泪妆
duò
堕
lèi
泪
zhuāng
妆
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
