Bản dịch của từ 堕泪碣 trong tiếng Việt

堕泪碣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

堕泪碣 (Danh từ)

duò lèi jié
01

Bia đá ghi lại cảnh tượng đau thương khiến người ta rơi lệ, tượng trưng cho sự đau lòng và bi thương.

即堕泪碑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕泪碣

duò

lèi

jié

Các từ liên quan

堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
碣子
碣文
碣石宫
碣石馆
碣磍
堕
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
Các biến thể:
墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
Hình thái radical:
⿱,陏,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép