Bản dịch của từ 堕混飘茵 trong tiếng Việt

堕混飘茵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

堕混飘茵 (Danh từ)

duò hùn piāo yīn
01

Dùng để chỉ trạng thái rơi xuống hoặc rớt vào hỗn loạn, lộn xộn; từ cổ, ít dùng trong hiện đại.

见“坠茵落混”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕混飘茵

duò

hùn

piāo

yīn

Các từ liên quan

堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
堕
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
Các biến thể:
墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
Hình thái radical:
⿱,陏,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép