Bản dịch của từ 堕罗犀 trong tiếng Việt
堕罗犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕罗犀 (Danh từ)
【duò luó xī】
01
Sừng tê giác cổ đại xuất xứ từ hai nước Nam Hải Đoạt và La.
古南海堕和罗国所产的犀牛角。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕罗犀
duò
堕
luó
罗
xī
犀
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
