Bản dịch của từ 堕罗钵底 trong tiếng Việt
堕罗钵底
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕罗钵底 (Danh từ)
【duò luó bō dǐ】
01
Tên nước cổ ở Nam Hải, gọi tắt của nước Đọa và La, là phiên âm Phạn ngữ của kinh đô cổ Xiêm La (Thái Lan)
南海古国名。即堕和罗国。暹罗古都大城梵名音译。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕罗钵底
duò
堕
luó
罗
bō
钵
dǐ
底
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
底下
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
