Bản dịch của từ 堕颠 trong tiếng Việt

堕颠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

堕颠 (Danh từ)

duò diān
01

Rụng tóc, hói đầu (baldness) do tóc rụng nhiều hoặc da đầu lộ ra.

脱发秃顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕颠

duò

diān

Các từ liên quan

堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
堕
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
Các biến thể:
墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
Hình thái radical:
⿱,陏,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép