Bản dịch của từ 堕马妆 trong tiếng Việt
堕马妆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕马妆 (Danh từ)
【duò mǎ zhuāng】
01
Kiểu búi tóc kiểu cổ xưa, giống như búi tóc sau khi ngã ngựa (tương tự như '堕马髻').
犹堕马髻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕马妆
duò
堕
mǎ
马
zhuāng
妆
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
