Bản dịch của từ 堕马髻 trong tiếng Việt
堕马髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
堕马髻 (Danh từ)
【duò mǎ jì】
01
Kiểu búi tóc truyền thống của phụ nữ cổ đại, còn gọi là “墯马髻”, hình dáng như tóc bị đổ ngã, gợi nhớ cách búi tóc đặc biệt.
1.亦称“墯马髻”。
Ví dụ
02
Kiểu búi tóc cổ xưa của phụ nữ, gọi là 'đuộm mã kễ' trong Hán Việt
2.古代妇女发髻名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堕马髻
duò
堕
mǎ
马
jì
髻
Các từ liên quan
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠ】
- Các biến thể:
- 墮, 𡐏, 𡐦, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,陏,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
㣞
䙟
跺
䅜
䑨
墮
鵽
尮
柮
垜
剁
洃
媈
隳
鰴
楎
烣
麾
诙
倠
灳
暉
珲
垝
垺
墰
坞
壊
㙙
圸
埆
墨
坄
坱
塱
䅊
㛭
敗
𠊨
粚
䛁
徢
惟
蒁
鸾
𠋘
惝
堕落
堕胎
堕楼
堕马
自甘堕落
输堕胎药
堕云雾中
如堕烟雾
如堕烟海
