Bản dịch của từ 堖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

nǎo
01

(động từ) chỉ ngọn đồi nhỏ, gò đất thấp

〈動〉小山丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng đọc là “não”, chỉ ngọn đồi nhỏ hình đầu, thường dùng trong tên địa danh (như đồi não)

同“腦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堖
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,𡿺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚乚丿丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép