Bản dịch của từ 堙 trong tiếng Việt
堙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
堙 (Danh từ)
【yīn】
01
Núi đất
土山
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tắc nghẽn; ùn tắc; nghẹt
堵塞;填塞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
- Hình thái radical:
- ⿰,土,垔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霒
韾
銦
裀
垔
筃
湮
囙
瘖
𠆭
溵
歅
圾
堺
㙸
塺
坁
㙵
塛
墍
埯
㚃
塹
垨
茻
焻
絴
棎
葌
崻
媭
遌
筄
鈫
愡
蒈
堙灭
