Bản dịch của từ 堙穷 trong tiếng Việt

堙穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

堙穷 (Tính từ)

yīn qióng
01

Khó khăn; rơi vào tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan (chủ yếu ám chỉ một tình thế, một tình thế khó khăn)

困顿不顺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙穷

yīn

qióng

Các từ liên quan

堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
穷丁
穷下
堙
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
Hình thái radical:
⿰,土,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép