Bản dịch của từ 堙芜 trong tiếng Việt

堙芜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

堙芜 (Động từ)

yīn wú
01

Chôn vùi, lấp kín khiến hoang phế; bị埋没 và trở nên hoang vu (gợi nhớ Hán‑Việt: = yên, = vô/ma)

埋没荒芜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙芜

yīn

Các từ liên quan

堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
堙
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
Hình thái radical:
⿰,土,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép