Bản dịch của từ 堙郁 trong tiếng Việt

堙郁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

堙郁 (Động từ)

yīn yù
01

Bít, bịt kín; làm tắc nghẽn, làm nghẽn (lỗ, mạch, lối đi) — Hán Việt: 'vân/ùy' (: bít kín)

2.窒塞;不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U uất; ứ nghẹn trong lòng, buồn rầu, nặng nề (cảm xúc bị kìm lại)

1.郁结;抑郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙郁

yīn

Các từ liên quan

堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
堙
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
Hình thái radical:
⿰,土,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép