Bản dịch của từ 堙阏 trong tiếng Việt

堙阏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

堙阏 (Động từ)

yīn è
01

Chôn vùi; lấp mất, làm khuất đi (ý nghĩa, sự vật); tương đương '埋没'

犹埋没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙阏

yīn

è

Các từ liên quan

堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
阏与
阏伯
阏制
阏塞
阏壅
堙
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
Hình thái radical:
⿰,土,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép