Bản dịch của từ 堙陵 trong tiếng Việt

堙陵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

堙陵 (Động từ)

yīn líng
01

Bị bỏ mặc, suy sụp hoặc bị hủy hoại; tương tự “phế bỏ, suy tàn” (Hán-Việt:

犹废置,败落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙陵

yīn

líng

Các từ liên quan

堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
堙
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
Hình thái radical:
⿰,土,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép