Bản dịch của từ 堚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Đất, cục đất (như trong câu “Tích tuyết dĩ vi hoàn, trứ băng dĩ vi vũ” - tuyết tích lại thành cục đất, băng đẽo ra thành mái nhà).

土;土块:“积雪以为~,斫冰以为宇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

堚
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𡍦, 𪣒
Hình thái radical:
⿰,土,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép