ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堝
Bảng phân tích âm vị 堝
Guō
Cái nồi nung chảy kim loại, như chiếc nồi đặc biệt dùng trong luyện kim (giống như 'nồi quả' để nhớ dễ hơn)
坩堝。或稱堝子。熔化金屬或其他物質的器皿。《雲笈七籤》卷七十一:“取黄土為泥,作堝子。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép