Bản dịch của từ 堝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

guō
01

Cái nồi nung chảy kim loại, như chiếc nồi đặc biệt dùng trong luyện kim (giống như 'nồi quả' để nhớ dễ hơn)

坩堝。或稱堝子。熔化金屬或其他物質的器皿。《雲笈七籤》卷七十一:“取黄土為泥,作堝子。”

Ví dụ
堝
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép