Bản dịch của từ 堞垒 trong tiếng Việt
堞垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
堞垒 (Danh từ)
【dié lěi】
01
Thành lũy, bức tường thành
犹城垒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堞垒
dié
堞
lěi
垒
Các từ liên quan
堞口
堞墙
堞楼
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 𡍕, 𡐽, 𡑢, 𡔁, 𥏭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,枼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疉
跮
氎
䳀
啑
谍
恎
䞕
軼
㲲
鰈
䘭
壉
㙮
墔
壣
壚
壁
堢
坦
墻
垡
㙾
埰
䊆
斞
筊
揦
愌
湆
㡬
强
港
棯
幇
聎
雉堞
堞楼
堞口
堞墙
垛堞
