Bản dịch của từ 堟 trong tiếng Việt
堟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
堟 (Động từ)
【zhuàn】
01
Cày ruộng, xới đất cho tơi xốp (như khi làm đất để trồng trọt).
耕田翻土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Luống đất cao trong ruộng, cũng chỉ mọi loại gò đất cao. (Như luống rau, luống khoai).
田地里的土垄,也指一切高垄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
