Bản dịch của từ 堟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuàn
01

Cày ruộng, xới đất cho tơi xốp (như khi làm đất để trồng trọt).

耕田翻土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Luống đất cao trong ruộng, cũng chỉ mọi loại gò đất cao. (Như luống rau, luống khoai).

田地里的土垄,也指一切高垄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堟
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUẬN】
Hình thái radical:
⿰,土,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép