Bản dịch của từ 堡垒 trong tiếng Việt

堡垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

堡垒 (Danh từ)

báo lěi
01

Lô-cốt; công sự; pháo đài

军事上防守用的坚固建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rào cản; người ngoan cố; người bảo thủ

比喻难于攻破的事物或不容易接受新事物、新思想的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堡垒

bǎo

lěi

堡
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
㙅, 保, 堢, 葆, 𡋠, 鋪
Hình thái radical:
⿱,保,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép