Bản dịch của từ 堡垒户 trong tiếng Việt
堡垒户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
堡垒户 (Danh từ)
【báo lěi hù】
01
Cơ sở cách mạng (thường dùng chỉ những gia đình trung thực đáng tin, sống trong vùng địch chiếm đóng, làm việc cho quânBát lộ trong cuộc chiến tranh kháng Nhật ở Trung quốc)
多指抗日战争时期在敌占区为八路军做事情的忠实可靠 的家庭
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堡垒户
bǎo
堡
lěi
垒
hù
户
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 㙅, 保, 堢, 葆, 𡋠, 鋪
- Hình thái radical:
- ⿱,保,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙅
䴐
鳵
褓
藵
㲏
寚
保
葆
䭋
怉
呆
㨐
哺
捬
𠁡
䒈
䀯
鸔
䋠
䪁
捕
㙛
補
䲕
瀑
鋪
暴
铺
㬥
舗
舖
曝
㘫
坠
堀
㙹
墫
堂
塅
圲
埪
垟
堐
墿
㑺
裌
喣
揦
尰
㮡
喱
暁
傗
歯
詍
瑘
汉堡
城堡
堡垒
碉堡
古堡
沙堡
地堡
洪堡
堡礁
堡呢
堡子
吴堡
