Bản dịch của từ 堡子 trong tiếng Việt

堡子

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

堡子 (Danh từ)

bǔ zi
01

Trấn; hương thôn; thành luỹ (có tường đất vây quanh); khu vực có hàng rào xung quanh

围有土墙的城镇或乡村

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thôn trang; làng mạc; thôn xóm

泛指村庄; 围有土墙的城镇或乡村, 泛指村庄(多用于地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堡子 (Từ chỉ nơi chốn)

bǔ zi
01

Đọc là [bǎozi]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堡子

zi

堡
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
㙅, 保, 堢, 葆, 𡋠, 鋪
Hình thái radical:
⿱,保,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép