Bản dịch của từ 堢 trong tiếng Việt
堢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
堢 (Danh từ)
【bǎo】
01
〔~壔(dǎo)〕đống đất cao như gò, dễ nhớ như “bão đất” (đất đống cao như bão tố).
〔~壔(dǎo)〕土堆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “堡” (bảo), chỉ pháo đài, thành lũy kiên cố (nhớ như 'bảo vệ' thành trì).
同“堡”,堡垒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
