Bản dịch của từ 堢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎo
01

〔~(dǎo)〕đống đất cao như gò, dễ nhớ như “bão đất” (đất đống cao như bão tố).

〔~壔(dǎo)〕土堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (bảo), chỉ pháo đài, thành lũy kiên cố (nhớ như 'bảo vệ' thành trì).

同“堡”,堡垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

堢
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép