Bản dịch của từ 堣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ cổ đồng âm với “” nghĩa là góc, chỗ khuất (như trong câu “Nhìn thấy người nông dân, khóc nước mắt ở góc đường.”)

古通“隅”:“顾见农夫,泣泪路~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

堣
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
𣌥
Hình thái radical:
⿰,土,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép