Bản dịch của từ 堤坝路 trong tiếng Việt

堤坝路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

堤坝路 (Cụm từ)

dī bà lù
01

Kè, vực sâu phía trước; Đường đê

指的是沿着堤坝修建的道路,通常用于交通或行人通行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堤坝路

堤
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
坁, 隄, 𡐾, 埞, 䧑
Hình thái radical:
⿰,土,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép