Bản dịch của từ 堤备 trong tiếng Việt
堤备
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
堤备 (Động từ)
【dī bèi】
01
Phòng ngừa, đề phòng
防备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堤备
dī
堤
bèi
备
Các từ liên quan
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
备不住
备举
备乐
备件
备价
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 坁, 隄, 𡐾, 埞, 䧑
- Hình thái radical:
- ⿰,土,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袛
滴
啲
鞮
碮
隄
低
秪
奃
岻
仾
氐
埲
塋
㘿
埞
壁
墆
㙁
埃
堻
垞
塘
堗
媞
𠌆
葸
隖
啣
葰
敩
㙒
牋
臮
㗆
揟
堤坝
堤岸
堤防
决堤
河堤
筑堤
路堤
堤坡
堤堰
海堤
