Bản dịch của từ 堤溃蚁孔 trong tiếng Việt
堤溃蚁孔
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
堤溃蚁孔 (Thành ngữ)
【dī kuì yí kǒng】
01
Tổ kiến hỏng đê; sự việc nhỏ có thể lan rộng thành tai hoạ lớn, như tổ kiến, tổ mối làm vỡ đê
堤坝因蚂蚁洞而崩溃比喻忽视小处会酿成大祸
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堤溃蚁孔
dī
堤
kuì
溃
yǐ
蚁
kǒng
孔
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 坁, 隄, 𡐾, 埞, 䧑
- Hình thái radical:
- ⿰,土,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袛
滴
啲
鞮
碮
隄
低
秪
奃
岻
仾
氐
埲
塋
㘿
埞
壁
墆
㙁
埃
堻
垞
塘
堗
媞
𠌆
葸
隖
啣
葰
敩
㙒
牋
臮
㗆
揟
堤坝
堤岸
堤防
决堤
河堤
筑堤
路堤
堤坡
堤堰
海堤
